Chia sẻ ngay
Tháng 11 Dương lịch gọi là November.
Trong tiếng Latin, Novem mang ý nghĩa là "thứ 9" và nó được dùng để đặt tên cho tháng 11 sau này.
Trong tiếng Latin, Novem mang ý nghĩa là "thứ 9" và nó được dùng để đặt tên cho tháng 11 sau này.
Lịch vạn niên tháng 11 năm 1938 |
||||||
Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bẩy | Chủ Nhật |
01
10/9
Đinh Dậu
|
02
11/9
Mậu Tuất
|
03
12/9
Kỷ Hợi
|
04
13/9
Canh Tý
|
05
14/9
Tân Sửu
|
06
15/9
Nhâm Dần
|
|
07
16/9
Quí Mão
|
08
17/9
Giáp Thìn
|
09
18/9
Ất Tỵ
|
10
19/9
Bính Ngọ
|
11
20/9
Đinh Mùi
|
12
21/9
Mậu Thân
|
13
22/9
Kỷ Dậu
|
14
23/9
Canh Tuất
|
15
24/9
Tân Hợi
|
16
25/9
Nhâm Tý
|
17
26/9
Quí Sửu
|
18
27/9
Giáp Dần
|
19
28/9
Ất Mão
|
20
29/9
Bính Thìn
|
21
30/9
Đinh Tỵ
|
22
1/10
Mậu Ngọ
|
23
2/10
Kỷ Mùi
|
24
3/10
Canh Thân
|
25
4/10
Tân Dậu
|
26
5/10
Nhâm Tuất
|
27
6/10
Quí Hợi
|
28
7/10
Giáp Tý
|
29
8/10
Ất Sửu
|
30
9/10
Bính Dần
|
||||
Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 1938
Lịch vạn niên các năm
- Lịch vạn niên 1928
- Lịch vạn niên 1929
- Lịch vạn niên 1930
- Lịch vạn niên 1931
- Lịch vạn niên 1932
- Lịch vạn niên 1933
- Lịch vạn niên 1934
- Lịch vạn niên 1935
- Lịch vạn niên 1936
- Lịch vạn niên 1937
- Lịch vạn niên 1938
- Lịch vạn niên 1939
- Lịch vạn niên 1940
- Lịch vạn niên 1941
- Lịch vạn niên 1942
- Lịch vạn niên 1943
- Lịch vạn niên 1944
- Lịch vạn niên 1945
- Lịch vạn niên 1946
- Lịch vạn niên 1947
- Lịch vạn niên 1948
Quan tâm nhiều nhất
Theo dõi thông tin hàng ngày qua Facebook!